Vyskov
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vyskov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vyskov ghi bàn cứ mỗi 0 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov ghi trung bình 0 bàn mỗi trận
Vyskov là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov không ghi được bàn trong 100% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Vyskov để thủng lưới cứ mỗi 0 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov để thủng lưới trung bình 0 bàn mỗi trận
Vyskov đạt được 100% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vyskov đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov tổng số bàn thắng mỗi trận 0 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 0% đối với Vyskov tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Vyskov tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Vyskov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vyskov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vyskov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vyskov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vyskov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vyskov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vyskov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vyskov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vyskov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vyskov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vyskov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Vyskov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Vyskov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Vyskov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Vyskov Biệt đội
No data for selected season